Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tideway

/'taidwei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tideway

//

* danh từ
  • luồng thủy triều
  • đoạn sông bị ảnh hưởng thủy triều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a channel in which a tidal current runs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...