tideway
/'taidwei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tideway
//
* danh từ- luồng thủy triều
- đoạn sông bị ảnh hưởng thủy triều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a channel in which a tidal current runs