Từ điển Anh–Việt

111.749 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tidings

/'taidiɳz/

“tiding” là dạng biến thể của tidings — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tidings

/'taidiɳz/

danh từ số nhiều

  • (văn học) tin tức, tin
Định nghĩa tiếng Anh

n information about recent and important events v rise or move forward v cause to float with the tide v be carried with the tide

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...