Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tie-beam

/'taibi:m/

danh từ

  • rầm nối
Biến thể từ tie-beams số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...