Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tiercel

/'tə:səl/

danh từ

  • chim ưng đực
Định nghĩa tiếng Anh

n male hawk especially male peregrine or gyrfalcon

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...