Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21947

tiered

//

* tính từ
  • xếp thành dãy, xếp thành hàng
  • (trong từ ghép) có số tầng, lớp được nói rõ
Định nghĩa tiếng Anh

a. having or arranged in tiers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...