Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tiffany

/'tifəni/

danh từ

  • (nghành dệt) the, sa
Định nghĩa tiếng Anh

n. United States artist who developed Tiffany glass (1848-1933)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...