tiger's-eye
/'taigər'ai/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tiger's-eye
/'taigər'ai/
-eye)/'taigəz'ai/
danh từ
- ngọc mắt mèo
Từ điển Anh–Việt
111.764 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...