tiger-cat
/'taigəkæt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tiger-cat
/'taigəkæt/
danh từ
- (động vật học) mèo rừng
Từ điển Anh–Việt
111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...