Từ điển Anh–Việt

111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tigerish

/'taigəriʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tigerish

/'taigəriʃ/

tính từ

  • (thuộc) hổ, (thuộc) cọp; như hổ, như cọp
  • tàn bạo, hung ác
Định nghĩa tiếng Anh

s. resembling a tiger in fierceness and lack of mercy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...