Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tight-fisted

/'tait'fistid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tight-fisted

/'tait'fistid/

tính từ

  • chặt chẽ; keo cú, biển lận
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...