Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tight-fisted

/'tait'fistid/

tính từ

  • chặt chẽ; keo cú, biển lận
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...