Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tight-fitting

/'tait'fitiɳ/

tính từ

  • vừa khít, bó sát, chật
Định nghĩa tiếng Anh

s fitting snugly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...