tight-laced
/'taitleist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tight-laced
//
* tính từ- thắt căng (áo nịt ngực...)
- (bóng) nghiêm túc; chặt chẽ
Định nghĩa tiếng Anh
s exaggeratedly proper
Từ điển Anh–Việt
111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s exaggeratedly proper
Đang tải...