Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tight-laced

//

* tính từ
  • thắt căng (áo nịt ngực...)
  • (bóng) nghiêm túc; chặt chẽ
Định nghĩa tiếng Anh

s exaggeratedly proper

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...