Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tight-lipped

/'tait'lipt/

tính từ

  • mím chặt môi
  • kín đáo, ít nói
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...