tight-rope
Biến thể từ
tight-ropes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tight-rope
//
- xem tightrope
Từ điển Anh–Việt
111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...