Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tightener

/'taitn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tightener

/'taitn/

danh từ

  • (kỹ thuật) cái tăngxơ
  • bữa ăn no căng bụng
Định nghĩa tiếng Anh

n. That which tightens; specifically (Mach.), a tightening pulley.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...