Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tightener

/'taitn/

danh từ

  • (kỹ thuật) cái tăngxơ
  • bữa ăn no căng bụng
Định nghĩa tiếng Anh

n. That which tightens; specifically (Mach.), a tightening\n pulley.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...