Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18129

tightness

/'taitnis/

danh từ

  • tính chất kín, tính không thấm rỉ
  • tính chất chật, tính bó sát (quần áo)
  • tính chất căng, tính chất căng thẳng
  • tính chất khó khăn, tính khan hiếm, tính khó hiếm (tiền...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. lack of movement or room for movement

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...