Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tightwad

/'taitwɔd/ phổ biến #35599
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tightwad

/'taitwɔd/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) anh chàng hà tiện, kẻ keo cú
Định nghĩa tiếng Anh

n a miserly person

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...