Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35599

tightwad

/'taitwɔd/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) anh chàng hà tiện, kẻ keo cú
Định nghĩa tiếng Anh

n a miserly person

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...