Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tilbury

//

* danh từ
  • (sử) xe tibơri (xe ngựa hai bánh mui trần)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A kind of gig or two-wheeled carriage, without a top or\n cover.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...