Từ điển Anh–Việt

111.890 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tilt-hammer

/'tilt,hæmə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tilt-hammer

/'tilt,hæmə/

danh từ

  • (kỹ thuật) búa đòn ((cũng) tilt)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...