Từ điển Anh–Việt

111.890 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tilter

/'tiltә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tilter

//

* danh từ
  • người tham gia đấu thương; người chiến sĩ
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who engages in a tilt or joust n. a device for emptying a cask by tilting it without disturbing the dregs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...