timber-toes
/'timbətou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
timber-toes
/'timbətou/
-toes)/'timbətouz/
danh từ
- (thông tục) người chân gỗ
Từ điển Anh–Việt
111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...