Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

timberling

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

timberling

//

* danh từ
  • cây con
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...