Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

timberman

//

* danh từ số nhiều timbermen
  • thợ lâm trường
Định nghĩa tiếng Anh

n. A man employed in placing supports of timber in a mine.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...