Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

timberman

/'tɪmbəmæn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

timberman

//

* danh từ số nhiều timbermen
  • thợ lâm trường
Định nghĩa tiếng Anh

n. A man employed in placing supports of timber in a mine.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...