Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

time and again

/taɪm ənd əˈɡɛn/

Nghĩa thường dùng

nhiều lần; liên tục cụm từ

“She has told me time and again to be careful.”Cô ấy đã nhắc tôi nhiều lần phải cẩn thận.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...