Time deposit
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Time deposit
//
- (Econ) Tiền gửi có kỳ hạn.+ Khoản tiền gửi ở một ngân hàng mà chỉ có thể được rút ra sau khi có thông báo trước.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...