Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

time exposure

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

time exposure

//

* danh từ
  • sự phơi sáng ảnh (trong đó cửa trập được mở ra lâu hơn thời gian ngắn nhất, tức là hơn một, hai giây)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...