Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

time of your life

/taɪm ʌv jʊr laɪf/

Nghĩa thường dùng

Khoảnh khắc rất thú vị. cụm từ

“We had the time of our lives at the concert last night.”Chúng tôi đã có những phút giây tuyệt vời tại buổi hòa nhạc tối qua.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...