Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

time passes

Nghĩa thường dùng

thời gian trôi qua noun+verb

“Your attitude to work may change a bit as time passes.”Thái độ của bạn với công việc có thể thay đổi theo thời gian.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...