Từ điển Anh–Việt

112.244 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

time study

/'taimən'mouʃn'stʌdi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

time study

/'taimən'mouʃn'stʌdi/

danh từ

  • sự nghiên cứu các thao tác (để tăng năng suất)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...