Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

time study

/'taimən'mouʃn'stʌdi/

danh từ

  • sự nghiên cứu các thao tác (để tăng năng suất)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...