time to let go
/taɪm tə lɛt ɡoʊ/
Nghĩa thường dùng
Đã đến lúc buông bỏ điều gì đó hoặc ai đó.
cụm từ
“After years of holding on, it's time to let go.”Sau nhiều năm nắm giữ, đã đến lúc buông bỏ.