Từ điển Anh–Việt

112.179 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

time to look ahead

/taɪm tə lʊk əˈhɛd/

Nghĩa thường dùng

Thời gian để tập trung vào tương lai. cụm từ

“It's time to look ahead and make plans for the next year.”Đã đến lúc nhìn về phía trước và lập kế hoạch cho năm tới.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...