Từ điển Anh–Việt

112.179 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

time to move on

/taɪm tə muv ɑn/

Nghĩa thường dùng

Đã đến lúc rời khỏi tình huống và bắt đầu điều mới. cụm từ

“After years at the same job, it was time to move on.”Sau nhiều năm ở cùng một công việc, đã đến lúc chuyển tiếp.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...