Từ điển Anh–Việt

112.179 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

time to reflect

/taɪm tə rɪˈflɛkt/

Nghĩa thường dùng

thời gian để suy ngẫm về điều gì đó. cụm từ

“It's time to reflect on our achievements this year.”Đã đến lúc suy ngẫm về những thành tựu của chúng ta trong năm nay.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...