Từ điển Anh–Việt

112.179 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

time to shine

/taɪm tu ʃaɪn/

Nghĩa thường dùng

thời điểm để thể hiện khả năng của bạn cụm từ

“This is your time to shine; show them what you can do!”Đây là thời điểm để bạn tỏa sáng; hãy cho họ thấy bạn có thể làm gì!

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...