Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

time to take a stand

/taɪm tə teɪk ə stænd/

Nghĩa thường dùng

Đã đến lúc thể hiện ý kiến hoặc quyết định của bạn. cụm từ

“In the face of injustice, it's time to take a stand.”Trước sự bất công, đã đến lúc đứng lên.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...