Từ điển Anh–Việt

112.179 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

time to take stock

/taɪm tə teɪk stɒk/

Nghĩa thường dùng

Đánh giá tình hình hoặc tiến trình. cụm từ

“It’s time to take stock of your life and goals.”Đã đến lúc đánh giá cuộc sống và mục tiêu của bạn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...