Từ điển Anh–Việt

112.244 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

time warp

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

time warp

//

* danh từ
  • sự vặn vẹo của thời gian khiến cho quá khứ hoặc tương lai trở thành hiện tại (trong truyện khoa học viễn tưởng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...