time will run out
Nghĩa thường dùng
Thời gian sắp hết.
cụm từ
“We have to hurry; time will run out soon.”Chúng ta phải nhanh lên; thời gian sắp hết.
Từ điển Anh–Việt
112.179 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“We have to hurry; time will run out soon.”Chúng ta phải nhanh lên; thời gian sắp hết.
Đang tải...