Từ điển Anh–Việt

112.179 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

time will show

/taɪm wɪl ʃoʊ/

Nghĩa thường dùng

Kết quả sẽ rõ ràng theo thời gian. cụm từ

“Time will show if this decision was right.”Thời gian sẽ cho thấy liệu quyết định này có đúng hay không.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...