Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

time zone

//

* danh từ
  • khu vực (nằm giữa hai kinh tuyến) có chung một giờ chuẩn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...