Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

time-bargain

/'taim,bɑ:gin/

danh từ

  • hợp đồng bán hàng theo kỳ hạn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...