Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

time-book

/'taimbuk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

time-book

/'taimbuk/

danh từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) time-card)

  • sổ ghi giờ làm việc
  • sổ kiểm diện
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...