Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★

time-consuming

//

* tính từ
  • tốn nhiều thời gian, đòi hỏi nhiều thời gian, cần nhiều thời gian
Định nghĩa tiếng Anh

s. of a task that takes time and patience

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...