time-consuming
//
* tính từ- tốn nhiều thời gian, đòi hỏi nhiều thời gian, cần nhiều thời gian
Định nghĩa tiếng Anh
s. of a task that takes time and patience
112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. of a task that takes time and patience
Đang tải...