Từ điển Anh–Việt

109,053 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

time-expired

/'taimiks,paiəd/

tính từ

  • (quân sự) mãn hạn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...