time-expired
/'taimiks,paiəd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
time-expired
/'taimiks,paiəd/
tính từ
- (quân sự) mãn hạn
Từ điển Anh–Việt
111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...