Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

time-honored

/'taim,ɔnəd/

-honoured)
/'taim,ɔnəd/

tính từ

  • được kính chuộng do lâu đời
Định nghĩa tiếng Anh

s acceptable for a long time\ns honored because of age or long usage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...