Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

time-honoured

/'taim,ɔnəd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

time-honoured

/'taim,ɔnəd/

-honoured)
/'taim,ɔnəd/

tính từ

  • được kính chuộng do lâu đời
Định nghĩa tiếng Anh

s acceptable for a long time s honored because of age or long usage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...