Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

time-limit

/'taim,limit/
Biến thể từ time-limits số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

time-limit

/'taim,limit/

danh từ

  • hạn thời gian nhất định (phải xong công việc gì...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...