Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

time-out

/'taim,aut/
Biến thể từ time-outs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

time-out

/'taim,aut/

danh từ

  • thời gian không tính (trong một trận đấu bóng đá, bóng rổ... vì hội ý, vì ngừng đấu...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a brief suspension of play

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...