Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

time-out

/'taim,aut/

danh từ

  • thời gian không tính (trong một trận đấu bóng đá, bóng rổ... vì hội ý, vì ngừng đấu...)
Biến thể từ time-outs số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a brief suspension of play

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...