Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

time-pleaser

/'taim,sə:və/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

time-pleaser

/'taim,sə:və/

-pleaser)
/'taim,pli:zə/

danh từ

  • kẻ xu thời, kẻ cơ hội
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...