Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

time-pleaser

/'taim,sə:və/

-pleaser)
/'taim,pli:zə/

danh từ

  • kẻ xu thời, kẻ cơ hội
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...