time-scale
//
* danh từ- thời gian diễn ra một loạt sự kiện; các giai đoạn kế tiếp nhau (của một quá trình ); một sự vận hành
Biến thể từ
time-scales số nhiều
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...