time-scale
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
time-scale
//
* danh từ- thời gian diễn ra một loạt sự kiện; các giai đoạn kế tiếp nhau (của một quá trình ); một sự vận hành
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...