Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

time-scale

/'taɪmsk'eɪl/
Biến thể từ time-scales số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

time-scale

//

* danh từ
  • thời gian diễn ra một loạt sự kiện; các giai đoạn kế tiếp nhau (của một quá trình ); một sự vận hành
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...